Tổng hợp 5+ yêu cầu triển khai tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản

Theo dõi Checkee trên Google News

Việc xuất khẩu thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp và đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước. Để có thể tham gia vào thị trường quốc tế, các doanh nghiệp cần nắm rõ các bước thực hiện thủ tục và các tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về quy trình này. Hãy cùng Checkee theo dõi nhé!

tieu chuan xuat khau thuy san

I. Tổng quan về thực trạng ngành thủy sản tại Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia có ngành thủy sản phát triển bậc nhất trong khu vực và trên thế giới. Tuy nhiên, ngành thủy sản cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, thiếu nguồn lực, cạnh tranh quốc tế và yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm. Để phát triển bền vững, ngành thủy sản cần có những chiến lược và giải pháp hiệu quả, như đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản lý, hợp tác với các đối tác quốc tế, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Ngành thủy sản Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành một trong những ngành hàng đầu thế giới về sản lượng và giá trị.

Nhà nước đã đầu tư nhiều vào việc nâng cao chất lượng và quy mô của ngành nuôi trồng thủy sản, nhằm tạo ra những sản phẩm thủy sản có thương hiệu và uy tín, không chỉ trên thị trường trong nước mà còn có thể cạnh tranh với các nước khác. Theo dự báo, ngành thủy sản sẽ tiếp tục có những bước tiến vượt bậc trong tương lai. Để vậy, các doanh nghiệp cần có những chiến lược xuất nhập khẩu hiệu quả, đồng thời nắm vững các thủ tục hải quan xuất khẩu thủy sản, để có thể hợp tác với nhiều đối tác quốc tế và tăng cường giao thương quốc tế.

II. Quy trình các bước triển khai thủ tục xuất khẩu thủy sản theo các tiêu chuẩn

Bước 1 – Chuẩn bị và kiểm tra mặt hàng thủy sản xuất khẩu

Trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần chú ý đến nguồn hàng thủy sản mà mình sẽ xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng mặt hàng thủy sản của mình thuộc danh mục được phép xuất khẩu theo quy định của cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp cũng cần vận chuyển lô hàng thủy sản bằng container lạnh, giữ nhiệt độ thích hợp cho từng loại thủy sản, và sử dụng các biện pháp bảo quản khác để duy trì chất lượng thủy sản trong suốt quá trình vận chuyển. Lô hàng thủy sản cần được xếp đặt gọn gàng, tránh chèn ép và tạo điều kiện cho luồng khí lạnh lưu thông dễ dàng trong container.

Bước 2 – Kiểm tra bộ chứng từ xuất khẩu thủy sản

Để xuất khẩu lô hàng thủy sản, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ theo quy định. Các chứng từ bắt buộc bao gồm: 

  • Hợp đồng thương mại: là văn bản ghi nhận các điều khoản và điều kiện của giao dịch thương mại giữa người bán và người mua. 
  • Hóa đơn thương mại: là văn bản chứng nhận giá trị của hàng hóa và các chi phí liên quan. 
  • Phiếu đóng gói: là văn bản mô tả chi tiết số lượng, trọng lượng, kích thước và cách đóng gói của hàng hóa. 
  • Vận đơn: là văn bản chứng nhận việc giao nhận hàng hóa giữa người bán và người vận chuyển. 
  • Tờ khai hải quan: là văn bản khai báo thông tin về hàng hóa, người bán, người mua, phương tiện vận chuyển và các thuế, phí liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu. 
  • Các giấy tờ liên quan khác: tùy thuộc vào yêu cầu của cơ quan hải quan hoặc của quốc gia nhập khẩu. Đặc biệt, đối với hàng hóa thủy sản, doanh nghiệp cần đăng ký kiểm dịch động vật với cơ quan thú y trước khi xuất khẩu, để đảm bảo hàng hóa đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

Bước 3 – Đăng ký kiểm dịch thủy sản cho lô hàng xuất khẩu

Để đăng ký kiểm dịch cho lô hàng thủy sản xuất khẩu, doanh nghiệp cần mang hồ sơ đến Cục Thú y để nộp. Hồ sơ bao gồm: 

  • Đơn khai báo kiểm dịch theo mẫu quy định 
  • Văn bản hoặc giấy phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đối với các loại thủy sản thuộc đối tượng quản lý của cơ quan này 
  • Yêu cầu về kiểm dịch của nước nhập khẩu nếu có 
  • Giấy chứng nhận an toàn dịch bệnh của cơ sở nuôi thủy sản nơi cung cấp thủy sản cho lô hàng nếu có 
  • Các giấy tờ khác tùy theo loại thủy sản xuất khẩu. Sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần cung cấp mẫu thủy sản cho cán bộ Cục Thú y để kiểm tra số lượng, chủng loại, lấy mẫu xét nghiệm, và các thao tác khác theo quy định.

Để nhận được giấy chứng nhận kiểm dịch cho lô hàng thủy sản xuất khẩu, doanh nghiệp cần chờ thời gian cấp giấy của cơ quan kiểm dịch động vật cửa khẩu. Thời gian cấp giấy phụ thuộc vào việc lô hàng có cần lấy mẫu kiểm tra hay không, như sau: 

  • Nếu lô hàng cần lấy mẫu kiểm tra, thì cơ quan kiểm dịch động vật cửa khẩu sẽ cấp giấy chứng nhận kiểm dịch trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi bắt đầu kiểm dịch, nếu lô hàng đáp ứng đủ yêu cầu. Trong trường hợp quá 05 ngày làm việc mà chưa cấp giấy, cơ quan kiểm dịch động vật cửa khẩu phải có văn bản thông báo cho doanh nghiệp và giải thích lý do. 
  • Nếu lô hàng không cần lấy mẫu kiểm tra, thì cơ quan kiểm dịch động vật cửa khẩu sẽ cấp giấy chứng nhận kiểm dịch trong vòng 01 ngày làm việc, sau khi kiểm tra hồ sơ hợp lệ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần dựa vào phiếu hẹn để đến Cục thú y nhận giấy chứng nhận kiểm dịch.

Bước 4 – Thực hiện thủ tục khai báo hải quan về xuất khẩu thủy sản

Để thực hiện thủ tục hải quan cho lô hàng thủy sản xuất khẩu, doanh nghiệp cần khai báo hải quan điện tử trên hệ thống. Khi khai báo, doanh nghiệp cần điền đúng và đủ các thông tin về hàng hóa, người bán, người mua, phương tiện vận chuyển, thuế, phí và các giấy tờ liên quan. Nếu có sai sót, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thông quan hàng hóa. Nếu không có kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ đại lý thủ tục hải quan để được hỗ trợ trong quá trình khai báo. Sau khi khai báo xong và tờ khai được gửi đi, hệ thống sẽ cấp một số tự động nếu các thông tin hợp lệ và đầy đủ. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại các thông tin để đảm bảo không có lỗi. Doanh nghiệp cần nộp thuế và các giấy tờ cần thiết tại chi cục hải quan theo tờ khai. Doanh nghiệp cũng cần chú ý đến kết quả phân luồng của lô hàng, để biết lô hàng có cần kiểm tra thực tế hay không. Có 3 loại kết quả phân luồng, là: 

  • Luồng xanh: lô hàng được miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa, áp dụng cho doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định pháp luật hải quan. 
  • Luồng vàng: lô hàng được miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, nhưng phải kiểm tra chi tiết hồ sơ.
  • Luồng đỏ: lô hàng phải kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra chi tiết hàng hóa với các mức độ khác nhau.

Bước 5 – Hoàn tất quá trình thông quan mặt hàng thủy sản xuất khẩu

Sau khi hải quan duyệt hồ sơ, doanh nghiệp cần trả lại hồ sơ cho hãng tàu để kết thúc quá trình thông quan. Đến đây, doanh nghiệp đã hoàn thành các thủ tục xuất khẩu cho lô hàng thủy sản. 

Tuy nhiên, các thủ tục có thể khác nhau tùy theo loại thủy sản, phương tiện vận chuyển, và yêu cầu của nước nhập khẩu. Do đó, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ các quy định và giấy tờ cần thiết cho từng trường hợp cụ thể. Nếu cần, doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ xuất nhập khẩu của các công ty chuyên nghiệp để được hỗ trợ và bảo đảm an toàn cho lô hàng.

III. Các yêu cầu và tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản vào thị trường Châu Âu

Bạn cần chú ý đến việc dán nhãn, chứng minh nguồn gốc và đảm bảo vệ sinh cho sản phẩm của bạn khi xuất khẩu. Dưới đây là một số yêu cầu quan trọng mà bạn cần biết:

1. Quốc gia và cơ sở chế biến cần được chấp nhận

tieu chuan xuat khau thuy san

Để xuất khẩu sản phẩm thủy sản của bạn sang Châu Âu, bạn cần đảm bảo rằng quốc gia và cơ sở chế biến của bạn được Liên minh Châu Âu công nhận. Điều này có nghĩa là quốc gia và cơ sở chế biến của bạn phải tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, và quản lý dịch bệnh của Châu Âu và không gây nguy hiểm cho người tiêu dùng Châu Âu.

Để được công nhận, quốc gia của bạn cần nộp đơn xin Liên minh Châu Âu cho phép xuất khẩu các sản phẩm thủy sản. Liên minh Châu Âu sẽ tiến hành đối thoại với chính phủ nước bạn và chỉ định một “cơ quan có thẩm quyền”. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm thiết lập và thực hiện các quy định phù hợp với các yêu cầu của Châu Âu.

Cơ quan có thẩm quyền là cơ quan chính phủ ở quốc gia của bạn mà Liên minh Châu Âu tin tưởng có năng lực cao nhất trong việc giám sát các sản phẩm thủy sản xuất khẩu sang Châu Âu để bảo đảm an toàn và chất lượng thực phẩm. Liên minh Châu Âu sẽ ký một thỏa thuận với cơ quan này, giao cho họ nhiệm vụ về các biện pháp kiểm soát bắt buộc trước khi xuất khẩu.

Thông thường, cơ quan có thẩm quyền là một cơ quan trong bộ, quản lý nuôi trồng và khai thác thủy sản. Ví dụ, cơ quan có thẩm quyền tại Peru là Organismo Nacional de Sanidad Pesquera (SANIPES); ở Costa Rica là Dịch vụ Thú y Quốc gia (SENASA); ở Senegal là Tổng cục Công nghiệp Chế biến Thủy sản; ở Bangladesh là Cục Thủy sản thuộc Bộ Nông nghiệp; và tại Việt Nam là Cục NAFIQAD thuộc Bộ NN và PTNT.

Sau khi cơ quan có thẩm quyền được chỉ định và sau khi Liên minh Châu Âu đồng ý cho xuất khẩu thủy sản sang Châu Âu, cơ quan đó có thể duyệt các cơ sở của bạn để xuất khẩu sang Châu Âu. Cơ quan có thẩm quyền có nhiệm vụ cập nhật danh sách các cơ sở. Nếu có thay đổi gì, họ sẽ sử dụng hệ thống [TRACES-NT] để thông báo cho Liên minh Châu Âu.

Đại diện của cơ quan có thẩm quyền tại quốc gia của bạn sẽ đến kiểm tra các cơ sở của bạn để đảm bảo rằng các quy định được tuân thủ. Các yêu cầu chính mà bạn với tư cách là nhà xuất khẩu cần tuân thủ là áp dụng các tiêu chuẩn phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) và có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm của bạn trở lại tàu cá hoặc trang trại nuôi trồng thủy sản đã đăng ký.

HACCP là một phương pháp để kiểm soát hoạt động chế biến của bạn. Phương pháp này giúp bạn xác định các vấn đề có thể xảy ra và hướng dẫn bạn cách phòng ngừa và khắc phục chúng, với mục tiêu bảo vệ vệ sinh, an toàn và truy xuất nguồn gốc. Châu Âu có một trong những tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao nhất trên thế giới. Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được báo cáo và công bố trong Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (RASFF).

Bạn cần tuân thủ các quy định của Liên minh Châu Âu về vệ sinh thực phẩm cho tất cả các giai đoạn từ sản xuất, chế biến, phân phối đến tiêu thụ thực phẩm dành cho người. Các quy định này bao gồm những nội dung sau: 

  • Người kinh doanh thực phẩm phải chịu trách nhiệm chính về an toàn thực phẩm; 
  • An toàn thực phẩm phải được bảo đảm trong toàn bộ chuỗi thực phẩm, từ nguồn gốc đến bàn ăn; 
  • Áp dụng chung các thủ tục dựa trên nguyên tắc phân tích mối nguy và các điểm kiểm soát tới hạn (HACCP); 
  • Tuân thủ các yêu cầu vệ sinh cơ bản, có thể có thêm các quy định riêng cho một số loại thực phẩm.

Mỗi vài năm, một nhóm kiểm toán của Liên minh Châu Âu sẽ đến thăm quốc gia của bạn và làm việc với cơ quan có thẩm quyền của bạn. Liên minh Châu Âu sẽ đánh giá các hệ thống tại chỗ và sẽ thăm một số cơ sở trong chuỗi cung ứng thủy sản ở nước bạn để kiểm tra liệu các quy định có được thực hiện đúng hay không. Trong báo cáo kiểm toán, các kiểm toán viên của Liên minh Châu Âu sẽ nêu ra những phát hiện của họ và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện nếu có phát hiện thiếu sót.

Điều quan trọng là cơ quan có thẩm quyền và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng thủy sản ở nước bạn phải hợp tác với các kiểm toán viên và có hành động để thực hiện các khuyến nghị đã đưa ra. Nếu các khuyến nghị được thực hiện, Liên minh Châu Âu sẽ không có hành động nào. Tuy nhiên, nếu cơ quan có thẩm quyền của bạn không tuân theo các khuyến nghị, Liên minh Châu Âu có thể áp dụng các biện pháp chống lại quốc gia của bạn. Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, điều này có thể dẫn đến lệnh cấm thương mại đối với toàn ngành.

Nếu bạn muốn xuất khẩu thủy sản nuôi trồng sang Châu Âu, quốc gia của bạn cần được phê duyệt đặc biệt dựa trên Kế hoạch giám sát dư lượng (RMP). RMP cần được Liên minh Châu Âu duyệt và sẽ được kiểm tra riêng biệt sau mỗi 2 hoặc 3 năm.

Dù các quy định này đã được áp dụng trong nhiều năm và không thay đổi thường xuyên, nhưng đây là điều quan trọng nhất mà bạn và quốc gia của bạn cần phải đáp ứng. Có những quốc gia mới được cho phép xuất khẩu các sản phẩm nuôi trồng thủy sản sang Châu Âu, như Myanmar, hoặc các quốc gia đang cố gắng để được cho phép, như Nigeria. Đây là một quá trình dài đòi hỏi sự cam kết của tất cả các bên liên quan ở quốc gia của bạn.

2. Không vượt quá mức dư lượng tối đa (MRL) cho phép

Bạn cần tuân thủ các quy định của Liên minh Châu Âu về mức dư lượng tối đa (MRL) đối với cá và hải sản. Các mức này được quy định trong các văn bản pháp lý khác nhau. Tùy thuộc vào loại và nguồn gốc (thủy sản hoặc nuôi trồng thủy sản), bạn cần cung cấp giấy chứng thư vệ sinh cho mỗi lô hàng, chứng minh rằng sản phẩm của bạn không vượt quá mức dư lượng tối đa cho phép, do phòng thí nghiệm được công nhận cấp. 

Nếu bạn muốn xuất khẩu sang châu Âu, bạn cần có hệ thống kiểm soát tại các cơ sở chế biến và sơ chế trong chuỗi cung ứng của bạn. Bạn cần bảo đảm rằng các nguyên liệu thô mà bạn sử dụng đạt tiêu chuẩn Châu Âu và không bị ô nhiễm khi đưa vào nhà máy chế biến của bạn. Bạn phải bảo đảm rằng các nhà cung cấp của bạn chế biến sản phẩm một cách an toàn bằng cách duy trì một hệ thống lạnh hiệu quả và các biện pháp bảo quản vệ sinh. Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm nếu một container bị từ chối khi đến cảng Châu Âu.

Để xuất khẩu thuỷ sản sang Châu Âu, bạn cần tuân thủ các quy định sau đây về dư lượng các chất trong sản phẩm: 

  • Dư lượng các chất có hoạt tính dược lý, ví dụ như thuốc kháng sinh, phải thỏa mãn các giới hạn dư lượng tối đa (MRLs) được quy định trong Quy định (EC) số 470/2009 và Quy định (EU) số 37/2010. Bạn có thể xem danh sách đầy đủ các chất và MRL của chúng. 
  • Dư lượng các thuốc trừ sâu phải thỏa mãn các MRL của Liên minh Châu Âu được thiết lập trong Quy định (EC) số 396/2005 và các Quy định bổ sung. Bạn có thể tra cứu các MRL này trong cơ sở dữ liệu công khai của Liên minh Châu Âu. 
  • Dư lượng các chất gây ô nhiễm môi trường, như kim loại nặng (bao gồm cả thủy ngân), phải thỏa mãn các MRL được quy định trong Quy định (EC) số 1881/2006. 
  • Dư lượng một số chất được phép sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi ở Liên minh Châu Âu (như coccidiostats và histomonostats) cũng phải thỏa mãn các MRL được quy định, vì chúng có thể để lại dư lượng trong thực phẩm có nguồn gốc từ động vật được nuôi bằng thức ăn có chứa chúng. 

Bạn cần lưu ý rằng các quy định của Liên minh Châu Âu không phải lúc nào cũng rõ ràng hoặc bao gồm tất cả các loại dư lượng. Các quy định có thể thay đổi theo thời gian khi các cơ quan chức năng châu Âu tăng cường giám sát một số dư lượng nhất định. Bạn cũng cần tuân theo các kế hoạch quốc gia do cơ quan có thẩm quyền của bạn thiết lập, trong đó cơ quan có thẩm quyền sẽ xác định các chất tồn dư liên quan đến ngành thủy sản của nước bạn.

Clorat là một chất tồn dư được quan tâm trong thuỷ sản nhập khẩu vào năm 2019 và MRL của nó đã được siết chặt ngay sau đó. Một số cơ sở chế biến sử dụng clorat để xử lý nước không sạch trước khi đưa vào quá trình chế biến. Cuối năm 2019, các cơ quan chức năng của Đức phát hiện ra clorat trong các sản phẩm thuỷ sản nhập khẩu, gây nên sự lo lắng về an toàn cho người tiêu dùng.

Vì vậy, một cuộc tranh luận đã nổ ra về mức độ clorat có thể chấp nhận được. Năm 2020, quyết định là không thay đổi MRL của clorat trong thực phẩm xuất khẩu sang châu Âu, nhưng sẽ xem xét lại sau 5 năm. Do đó, có thể có sự thay đổi vào năm 2025. Thuốc trừ sâu có chứa clorat đã bị cấm sử dụng. Bạn cần theo dõi những thay đổi này để có thể thích ứng kịp thời khi các quy định mới được ban hành.

Khi ngành công nghiệp thuỷ sản ngày càng phát triển, các cơ quan chức năng cũng có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến thương mại thuỷ sản nhập khẩu, như mức độ các chất trong sản phẩm và cách ghi nhãn chúng. Do đó, một số nhà nhập khẩu ở châu Âu cho rằng các quy định của châu Âu sẽ ngày càng nghiêm ngặt hơn. Clorat chỉ là một trong số đó; một ví dụ khác là việc sử dụng kháng sinh trong thủy sản nuôi trồng, các quy định về việc này cũng thường xuyên thay đổi. Chúng tôi dự đoán rằng vào năm 2030, việc buôn bán cá và hải sản sẽ được kiểm tra và giám sát chặt chẽ hơn.

3. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về ghi nhãn

tieu chuan xuat khau thuy san

Bạn cần chú ý đến các quy định của Châu Âu về ghi nhãn khi xuất khẩu thuỷ sản sang thị trường này. Có một số điểm khác nhau giữa ghi nhãn cho thuỷ sản tươi sống và chế biến, cũng như giữa thuỷ sản bắt hoang dã và nuôi trồng. Nói chung, các sản phẩm thủy sản cần có các thông tin sau trên nhãn, và các sản phẩm đóng gói sẵn cần có thêm một số thông tin khác mà các sản phẩm bán lẻ không cần.

Những thông tin sau đây cần được dán nhãn trên tất cả các sản phẩm thủy sản:

  • Tên sản phẩm, bao gồm tên thương mại và tên khoa học; 
  • Thành phần, kèm theo các số E của các chất được phép thêm vào thực phẩm ở Liên minh Châu Âu, được ghi trên nhãn thùng carton bên ngoài; 
  • Phương pháp sản xuất, là nuôi trồng hay đánh bắt hoang dã; 
  • Nguồn gốc, chỉ ra quốc gia sản xuất; Khối lượng tịnh, cho các sản phẩm đóng gói sẵn; 
  • Hạn sử dụng, ghi rõ ngày, tháng, năm, theo thứ tự đó và đi kèm với các từ “tốt nhất trước” hoặc “sử dụng trước”; 
  • Người bán ở Liên minh Châu Âu, ghi tên hoặc tên doanh nghiệp và địa chỉ của nhà sản xuất, đóng gói hoặc người bán có trụ sở ở Liên minh Châu Âu; 
  • Số phê duyệt của Liên minh Châu Âu, được dán trên bao bì; 
  • Số lô, là số xác định các sản phẩm cùng thuộc một lô từ cùng một nhà xuất khẩu; 
  • Dinh dưỡng, ghi rõ thành phần và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

Đối với các sản phẩm đóng gói sẵn, bạn cần bổ sung các thông tin sau trên nhãn: 

  • Thành phần, kèm theo các số E của các chất được phép thêm vào thực phẩm ở Liên minh Châu Âu, được ghi trên nhãn thùng carton bên ngoài; 
  • Phương pháp sản xuất, là nuôi trồng hay đánh bắt hoang dã; 
  • Hướng dẫn sử dụng, nếu có; 
  • Thông tin dinh dưỡng; 
  • Ngày cấp đông đầu tiên, là ngày cấp đông nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào yêu cầu của người mua; 
  • Protein từ các nguồn khác nhau, nếu có; 
  • Loại sản phẩm chế biến, như surimi hoặc cá viên, nếu có; 
  • Dấu hiệu nhận biết, nếu có; 
  • Nước bổ sung, nếu có, được ghi trong mục thành phần.

Bạn cần lưu ý rằng nước bổ sung là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà nhập khẩu và các cơ quan chức năng châu Âu. Quy định về ghi nhãn nước không rõ ràng về cách đo lường và ghi nhãn nước. Các Quốc gia Thành viên cũng có những cách hiểu khác nhau về quy định này.

Nước phải được ghi trong mục thành phần theo thứ tự giảm dần của trọng lượng so với các thành phần khác. Ví dụ, nếu có 8% nước được thêm vào, nhãn phải ghi 92% cá, 8% nước, và các thành phần khác.

Đối với cá đã chế biến, nếu có dưới 5% nước được thêm vào, thứ tự ghi nước không quan trọng. Nhưng nếu có trên 5% nước được thêm vào, nước phải được ghi rõ trong tên sản phẩm, ví dụ như “tôm có bổ sung nước”.

Ở Đức, các nhà chức trách còn có quy định nghiêm ngặt hơn; nếu có trên 12% nước được thêm vào, sản phẩm không được gọi là tôm. Thay vào đó, sản phẩm có nhiều nước bổ sung này phải được gọi là “chế phẩm từ tôm”.

Việc giải thích quy định này có ảnh hưởng lớn, không chỉ đến cách nhìn của người tiêu dùng mà còn đến mã hải quan và thuế nhập khẩu của sản phẩm tôm. Vì “chế phẩm từ” thủy sản thuộc mã hải quan khác và phải chịu thuế cao hơn, làm tăng giá sản phẩm. Các nhà chức trách ở Hà Lan cho biết họ sẽ không áp dụng quy định này, miễn là các nhà nhập khẩu đảm bảo rằng tên sản phẩm không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

4. Thuỷ sản của bạn phải có nguồn gốc hợp pháp

Để xuất khẩu thuỷ sản sang Châu Âu, bạn cần chứng minh rằng sản phẩm của bạn không bị ảnh hưởng bởi đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Đây là các hoạt động đánh bắt vi phạm các quy định về khu vực, phương pháp hoặc báo cáo. Đánh bắt IUU gây hại cho việc bảo vệ nguồn cá toàn cầu (và địa phương), và làm mất đi sự công bằng với những người đánh bắt hợp pháp và có trách nhiệm.

Liên minh Châu Âu yêu cầu bạn cung cấp giấy chứng nhận khai thác cho các sản phẩm cá tự nhiên của bạn. Giấy chứng nhận này phải được cơ quan có thẩm quyền của bạn cấp và chứa đầy đủ các thông tin theo mẫu trong Phụ lục II của luật IUU của Châu Âu. Bạn chỉ có thể xin giấy chứng nhận khai thác cho cá và hải sản được mua từ các tàu đã được đăng ký và cấp phép bởi các cơ quan có thẩm quyền ở nước bạn.

Các nhà chức trách châu Âu đã cam kết nỗ lực hết mình để bảo vệ sức khỏe của các đại dương toàn cầu, và đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt cho các nước đang phát triển về việc tuân thủ luật IUU. Một số quốc gia như Thái Lan, Việt Nam và Ecuador đã bị cảnh báo và yêu cầu chính quyền của họ có biện pháp chống đánh bắt IUU. Nếu chính quyền không có hành động, các nhà chức trách châu Âu có thể cấm nhập khẩu cá và hải sản của châu Âu từ quốc gia đó.

Hệ thống CNTT đảm bảo xuất xứ của EU:

Bạn có thể tiết kiệm chi phí thuế nhập khẩu khi xuất khẩu thuỷ sản sang Châu Âu nếu sản phẩm của bạn có nguồn gốc từ một quốc gia được hưởng lợi từ Hệ thống ưu đãi chung của Châu Âu (GSP). Đây là các quốc gia được phân loại là ‘GSP tiêu chuẩn’, ‘GSP +’ hoặc ‘EBA’ (Mọi thứ trừ vũ khí). Để được hưởng lợi từ GSP, bạn phải chứng minh rằng sản phẩm của bạn được sản xuất ở quốc gia xuất khẩu. Bạn cần làm điều này bằng cách đăng ký vào Hệ thống Nhà xuất khẩu đã Đăng ký (REX) của Liên minh Châu Âu. 

Hệ thống REX được áp dụng từ ngày 1/1/2017 để thay thế hệ thống chứng nhận xuất xứ cũ. Các nước hưởng lợi GSP có thời gian chuyển đổi đến cuối năm 2020 để sử dụng hệ thống REX mới. Để đăng ký, bạn phải gửi đơn đăng ký cho cơ quan có thẩm quyền của quốc gia bạn. Cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp cho bạn số đăng ký (số REX) trong hệ thống REX. Bạn có thể sử dụng số REX này cho tất cả các thỏa thuận mà hệ thống REX được áp dụng, để khẳng định xuất xứ của sản phẩm của bạn.

5. Kiểm tra mặt hàng thủy sản tại cửa khẩu

Để xuất khẩu thuỷ sản sang Châu Âu, bạn cần tuân thủ các quy định về kiểm tra biên giới. Các sản phẩm của bạn phải được kiểm tra bởi một bác sĩ thú y chính thức ở một Trạm Kiểm tra Biên giới được phê duyệt ở Quốc gia Thành viên EU. Các sản phẩm của bạn sẽ được kiểm tra tài liệu, danh tính và thực tế theo mức độ rủi ro và kết quả kiểm tra trước đó. Nếu các sản phẩm của bạn không đáp ứng các tiêu chuẩn của EU, chúng sẽ bị tiêu hủy hoặc trả lại, và công ty xuất khẩu của bạn có thể bị phong tỏa hoặc bị kỷ luật.

Bạn cũng cần chứng minh rằng sản phẩm của bạn không bị ảnh hưởng bởi COVID-19. Châu Âu không có các yêu cầu đặc biệt về COVID-19 cho thuỷ sản nhập khẩu, khác với Trung Quốc. Châu Âu không cho rằng COVID-19 là một vấn đề an toàn thực phẩm.

Nếu bạn xuất khẩu thuỷ sản qua EU để đến Vương quốc Anh, bạn cần tuân thủ các quy định của cả EU và Vương quốc Anh. Các sản phẩm của bạn phải được kiểm tra ở Trạm Kiểm tra Biên giới của EU và có Giấy tờ Nhập cảnh Thú y Chung. Bạn cũng cần thông báo cho các cơ quan có thẩm quyền của Vương quốc Anh bằng cách sử dụng hệ thống thông báo nhập khẩu mới. Nếu bạn xuất khẩu thuỷ sản trực tiếp đến Vương quốc Anh, bạn cần có giấy chứng thư vệ sinh do nước xuất xứ cấp.

IV. Các chứng nhận quan trọng nhất mà người mua yêu cầu trong lĩnh vực thuỷ hải sản

1. Các chứng nhận về an toàn Thực phẩm

Bạn cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm của Châu Âu khi xuất khẩu thuỷ sản sang thị trường này. Đây là các quy định pháp lý rất nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, bạn cũng cần đáp ứng các yêu cầu bổ sung của người mua châu Âu. Hầu hết người mua ở Châu Âu sẽ yêu cầu bạn phải có cơ sở của bạn được kiểm tra bởi một tổ chức độc lập. Các tiêu chuẩn kiểm tra phổ biến nhất là Hiệp hội Bán lẻ Anh (BRCGS) và Tiêu chuẩn thực phẩm Quốc tế (IFS). 

Ngành công nghiệp đang cố gắng thống nhất các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và tăng cường sự công nhận lẫn nhau giữa các tổ chức kiểm tra bằng cách tham gia Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI). Đây là một tổ chức đánh giá các chương trình an toàn thực phẩm của bên thứ ba. Nếu cơ sở của bạn được GFSI đánh giá, bạn có thể được nhiều người mua chấp nhận hơn, và giảm bớt gánh nặng trong việc áp dụng nhiều chương trình an toàn thực phẩm khác nhau.

2. Các chứng nhận tuân thủ xã hội

Khác với các siêu thị ở Hoa Kỳ thường tự kiểm toán và chứng nhận về trách nhiệm xã hội, các siêu thị ở Châu Âu thường đòi hỏi nhà cung cấp phải có chứng nhận của bên thứ ba về vấn đề này. Chứng nhận trách nhiệm xã hội giống như chứng nhận an toàn thực phẩm, chủ yếu liên quan đến các cơ sở chế biến của bạn. Những chứng chỉ này đảm bảo quyền, sức khỏe và thu nhập của những người lao động trong cơ sở của bạn và trong chuỗi cung ứng rộng lớn hơn, nhưng có thể gặp khó khăn khi chứng nhận toàn bộ chuỗi cung ứng theo các tiêu chuẩn này.

Ở Châu Âu, hai chương trình chứng nhận trách nhiệm xã hội của bên thứ ba phổ biến nhất là Tiêu chuẩn SA8000 của Quốc tế về Trách nhiệm Xã hội (SAI) và Sáng kiến ​​Tuân thủ Xã hội của Doanh nghiệp (BSCI). SA8000 là một công cụ để đánh giá mức độ tuân thủ, trong khi BSCI còn yêu cầu các công ty phải cải thiện liên tục các điểm yếu được phát hiện. Càng ít điểm yếu và càng có nhiều tiến bộ, xếp hạng BSCI sẽ càng cao.

Trong bối cảnh nhiều cáo buộc về vi phạm quyền lao động trong một số ngành nghề cá trên thế giới (như sử dụng lao động nô lệ và buôn người), việc chú trọng trách nhiệm xã hội và làm việc với các chương trình chứng nhận của bên thứ ba có thể giúp bạn trở thành người tiên phong trong lĩnh vực của mình. Và là nhà cung cấp được ưa thích tại thị trường Châu Âu.

Một ví dụ về một công ty nổi bật với chiến lược trách nhiệm xã hội là Omarsa, một nhà xuất khẩu tôm của Ecuador. Omarsa là thành viên của Sedex, một nền tảng giúp các thành viên cải thiện cách thức kinh doanh và điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Kế hoạch trách nhiệm xã hội của Omarsa bao gồm cung cấp nước cho cộng đồng gần các trang trại nuôi tôm và các dự án sinh kế. Bạn có thể xem các dự án trách nhiệm xã hội của Omarsa và ảnh hưởng của chúng đối với môi trường và xã hội.

Gần đây, một số chứng nhận bền vững cũng đã bao gồm các yếu tố trách nhiệm xã hội trong các tiêu chuẩn của họ. Một ví dụ là Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC), đòi hỏi các công ty được chứng nhận phải trả lương công bằng và có hợp đồng cho nhân viên. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý rằng các tiêu chuẩn này chưa được hoàn thiện và hầu hết người mua sẽ vẫn yêu cầu bạn có chứng nhận trách nhiệm xã hội hiện hành.

3. Các chứng nhận về bền vững

Bạn muốn bán thủy sản bền vững cho thị trường châu Âu? Bạn cần biết về các chứng nhận bền vững và cách chúng ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh của bạn. Đây là những điều cần lưu ý:

  • Chứng nhận bền vững là một cách để khẳng định rằng thủy sản của bạn đã được sản xuất theo các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và kinh tế. Bạn có thể gắn nhãn điện tử cho sản phẩm của mình để người tiêu dùng có thể nhận biết và tin tưởng vào chất lượng của bạn. Nhãn điện tử có thể được tìm thấy ở siêu thị, nhà hàng và các kênh bán hàng khác. Ngày nay, nhu cầu về thủy sản bền vững đang ngày càng tăng ở châu Âu, đặc biệt là ở các nước phát triển. 
  • Chứng nhận bền vững không chỉ liên quan đến cơ sở chế biến của bạn mà còn liên quan đến nguồn gốc của nguyên liệu thô. Bạn cần đảm bảo rằng cả nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản của bạn đều tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Có nhiều tiêu chuẩn khác nhau cho nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, và bạn cần chọn một hoặc nhiều tiêu chuẩn phù hợp với hoạt động của bạn. Một số tiêu chuẩn phổ biến nhất là Hội đồng Quản lý Hàng hải (MSC), Thực hành Hải sản Tốt nhất (BSP), Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC), Thực hành Nuôi trồng Thủy sản Tốt nhất (BAP) và GLOBALG.A.P. 
  • Chứng nhận bền vững không phải là một quá trình đơn giản và dễ dàng. Bạn cần phải trải qua hai bước chính: tự đánh giá và đánh giá bên thứ ba. Tự đánh giá là khi bạn kiểm tra xem hoạt động của bạn có đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn bền vững hay không. Đánh giá bên thứ ba là khi bạn thuê một tổ chức chứng nhận để xác minh và cấp chứng nhận cho bạn. Cả hai bước đều có chi phí, và chi phí có thể dao động tùy thuộc vào loại tiêu chuẩn, quy mô hoạt động và độ khó của quá trình chứng nhận. Bạn cũng cần phải duy trì chứng nhận của mình bằng cách thực hiện các kiểm tra định kỳ và cải tiến liên tục. 
  • Chứng nhận bền vững không phải là một điều kiện bắt buộc để bán thủy sản cho châu Âu, nhưng nó là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nhiều nhà bán lẻ ở châu Âu đang chuyển sang mua thủy sản từ các nhà cung cấp có chứng nhận bền vững hoặc tham gia các Dự án Cải thiện Nghề cá (FIP). FIP là một sáng kiến ​​nhằm giúp các nhà sản xuất thủy sản nâng cao hiệu quả và bền vững của hoạt động của họ để đạt được chứng nhận bền vững trong tương lai. Nếu bạn chưa có chứng nhận bền vững, bạn có thể cân nhắc tham gia một FIP để tăng khả năng tiếp cận thị trường và xây dựng uy tín. 
  • Chứng nhận bền vững là một xu hướng không thể phủ nhận trong ngành thủy sản. Tuy nhiên, có quá nhiều tiêu chuẩn và chứng nhận khác nhau khiến cho người tiêu dùng và người mua khó phân biệt và lựa chọn. Để giải quyết vấn đề này, một quan hệ đối tác công tư được gọi là Sáng kiến ​​Thủy sản Bền vững Toàn cầu (GSSI) đã được thành lập. GSSI đã phát triển một công cụ để đánh giá và công nhận các chương trình chứng nhận thủy sản dựa trên các nguyên tắc của Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO). Các chương trình chứng nhận được GSSI công nhận là đáng tin cậy và đồng nhất. Nhiều nhà bán lẻ ở châu Âu đang chấp nhận các chứng nhận được GSSI công nhận làm tiêu chuẩn cho việc mua thủy sản bền vững.

4. Các chính sách thỏa thuận xanh châu Âu (EGD)

Thỏa thuận Xanh Châu Âu là kế hoạch của EU để đối phó với khủng hoảng khí hậu toàn cầu và chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh. Để làm được điều này, EU đặt ra những mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính rất cao vào năm 2030 và đạt được sự cân bằng khí hậu vào năm 2050. Nhưng không phải chờ đến lúc đó, các chính sách của Thỏa thuận Xanh Châu Âu đã bắt đầu có hiệu lực từ năm 2020 và sẽ tiếp tục được công bố trong hai năm tới.

Điều này có ảnh hưởng đến cả thương mại nội địa và quốc tế của EU, khi các tiêu chuẩn về môi trường và bền vững trở nên nghiêm ngặt hơn. Các doanh nghiệp từ các nước đang phát triển muốn xuất khẩu vào EU sẽ phải đáp ứng nhiều yêu cầu hơn về sản xuất, chế biến và phân phối hàng hóa của họ. Một trong những chính sách quan trọng của Thỏa thuận Xanh Châu Âu là Chiến lược Farm-to-Fork, nhằm tạo ra các hệ thống thực phẩm công bằng, lành mạnh và bền vững về mặt sinh thái. Chiến lược này nhấn mạnh vào việc ngăn ngừa thất thoát và lãng phí thực phẩm, cũng như đảm bảo rằng thực phẩm được sản xuất, chế biến và phân phối theo cách bảo vệ môi trường và sức khỏe.

Đối với các doanh nghiệp thủy sản, điều này có nghĩa là họ sẽ phải thích nghi với các quy định mới về quản lý thu hoạch, chế biến và phân phối sản phẩm của họ ở Châu Âu. Họ cũng sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh cao hơn từ các thị trường ngách bán lẻ cao cấp, nơi người tiêu dùng quan tâm hơn đến nguồn gốc và chất lượng của thủy sản. Để tiếp cận thị trường này, các doanh nghiệp sẽ phải sử dụng các công nghệ mới như truy xuất nguồn gốc hoặc blockchain, và tuân thủ các tiêu chuẩn cao hơn về chứng nhận hữu cơ hoặc bền vững. Điều này có thể đòi hỏi nhiều nỗ lực và chi phí, nhưng cũng có thể mang lại cho họ những cơ hội mới và lợi thế cạnh tranh.

5. Chi phí đánh giá các chứng nhận trong lĩnh vực thủy hải sản

Tên

Chi phí

Địa điểm áp dụng
BRCGS – Tiêu chuẩn Toàn cầu của Hiệp hội Bán lẻ Anh Phí và thời gian kiểm tra sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như độ phức tạp và quy mô của công ty, giá của người kiểm tra và chi phí đi lại của họ Toàn châu Âu, nhưng tập trung vào lĩnh vực bán lẻ
IFS – Tiêu chuẩn nổi bật quốc tế Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có 3-5 sản phẩm, việc đánh giá thường kéo dài 2 ngày và tốn khoảng 3.000 euro. Bạn cũng sẽ phải trả thêm phí cho việc tái chứng nhận hàng năm. Toàn châu Âu, nhưng tập trung vào lĩnh vực bán lẻ
SAI – Tiêu chuẩn SA8000 của Quốc tế về Trách nhiệm Xã hội Trước tiên, phải tự đánh giá với chi phí 300 đô la Mỹ. Sau đó chu kỳ chứng nhận có thể miễn phí hoặc chi phí lên đến 1500 đô la Mỹ / ngày cho người đánh giá. Toàn châu Âu
Hội đồng quản lý hàng hải Theo các thông tin về nghề cá được chứng nhận, chi phí để đạt được tiêu chuẩn này có thể dao động từ 15.000 đến 120.000 đô la Mỹ, tùy thuộc vào loại và quy mô của nghề cá. So với chi phí cho chứng nhận Quy trình Giám sát Nguồn gốc, chi phí này cao hơn nhiều. Anh, Hà Lan, Đức, Bỉ
Tiêu chuẩn ASC Chi phí & thời gian của việc đánh giá chứng nhận tùy thuộc vào mức độ phức tạp và quy mô của công ty cũng như tỷ lệ của người chứng nhận và chi phí đi lại. Anh, Hà Lan, Đức, Bỉ
Global GAP Để sử dụng tiêu chuẩn GGN, các công ty không phải trả bất kỳ khoản phí nào, nhưng họ phải chịu chi phí cho việc kiểm tra và xác nhận bởi các tổ chức độc lập. Ngoài ra, các công ty cũng phải đóng một khoản phí đăng ký duy nhất nếu muốn sử dụng biểu tượng GGN trên sản phẩm của họ. Khoản phí này phụ thuộc vào số lượng sản phẩm được chứng nhận. Đức, Thụy Sĩ
BAP – Thực hành Nuôi trồng Thủy sản Tốt nhất Bạn sẽ phải trả các khoản phí khác nhau tùy theo tiêu chuẩn bạn chọn, bao gồm phí đăng ký, phí đánh giá và phí chương trình.
Ttiêu chuẩn EU về hữu cơ Bạn sẽ phải đóng khoảng 750 € mỗi năm để duy trì chứng chỉ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của bạn, tùy thuộc vào tiêu chuẩn bạn áp dụng.

Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Anh

Qua bài viết này, Checkee đã giới thiệu cho bạn những tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản quan trọng nhất hiện nay. Những tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm, mà còn giúp nâng cao uy tín và giá trị của người nông dân và các doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin về giải pháp truy xuất nguồn gốc sản phẩm, vui lòng liên hệ số hotline 0902 400 388 để được tư vấn chi tiết nhất!

Đánh giá
Liên hệ ngay để được hỗ trợ tốt nhất

Đặc Quyền Khi Hợp Tác Với CHECKEE

Nhận đăng ký dịch vụ truy xuất nguồn gốc Checkee

CƠ SỞ SX - TM - DV
BẢO LONG BÌNH THUẬN

hotline: 0868 96 05 92 – 0912 60 86 39

Phú Long, Huyện Hàm thuận Bắc, Bình thuận

TECHFEST BÌNH PHƯỚC 2023

CÔNG TY TRÀNG AN

An Farm Đà Lạt

An Farm Đà Lạt